Tài sản chung của vợ chồng không phải lúc nào cũng bắt buộc chia đôi. Khi chia tài sản chung, pháp luật đặt ra nguyên tắc chia đôi nhưng không đồng nghĩa mỗi bên trong mọi trường hợp đều đương nhiên được đúng 50% giá trị tài sản.
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình, Tòa án khi giải quyết việc chia tài sản chung của vợ chồng phải xem xét nhiều yếu tố, trong đó có hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng; công sức đóng góp của mỗi bên; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp; và lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng. Việc chia tài sản còn phải bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, chồng và các thành viên khác trong gia đình.
Nói cách khác:
“Chia đôi” là nguyên tắc xuất phát điểm, không phải công thức cứng 50/50 cho mọi vụ việc.
Muốn xác định một bên thực tế được hưởng bao nhiêu, trước hết phải xác định tài sản nào là tài sản chung, tài sản nào là tài sản riêng, sau đó mới xem xét nguyên tắc phân chia.
Tài sản chung của vợ chồng là gì?
Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và gia đình, tài sản chung của vợ chồng bao gồm tài sản do vợ, chồng tạo ra, thu nhập do lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng và các khoản thu nhập hợp pháp khác trong thời kỳ hôn nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Ngoài ra, tài sản mà vợ chồng được thừa kế chung hoặc được tặng cho chung, cũng như tài sản khác mà vợ chồng thỏa thuận là tài sản chung, thuộc khối tài sản chung.
Ví dụ:
-
Hai vợ chồng cùng mua một căn nhà trong thời kỳ hôn nhân;
-
Tiền tiết kiệm được hình thành từ thu nhập của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân;
-
Một người kinh doanh trong thời kỳ hôn nhân và tạo ra lợi nhuận;
-
Cha mẹ tặng cho chung vợ chồng một mảnh đất;
-
Vợ chồng cùng được thừa kế một tài sản.
Những tài sản này có thể thuộc tài sản chung, nhưng việc xác định cuối cùng vẫn phải căn cứ vào nguồn gốc hình thành tài sản và chứng cứ cụ thể.
Có phải tài sản chung lúc nào cũng chia 50/50?
Không.
Đây là vấn đề quan trọng nhất cần hiểu khi giải quyết tranh chấp tài sản vợ chồng.
Khoản 2 Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình quy định tài sản chung của vợ chồng về nguyên tắc được chia đôi, nhưng có tính đến các yếu tố được pháp luật quy định.
Như vậy, có thể hình dung:
Tài sản chung
→ Nguyên tắc chia đôi
→ Xem xét hoàn cảnh
→ Xem xét công sức đóng góp
→ Xem xét việc bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp
→ Xem xét lỗi của mỗi bên
→ Xác định phần tài sản mỗi bên được hưởng
Do đó, không nên hiểu:
“Tài sản chung = mỗi người chắc chắn 50%.”
Cách hiểu chính xác hơn là:
Tài sản chung được chia đôi về nguyên tắc, nhưng tỷ lệ phân chia thực tế có thể khác nhau nếu có căn cứ pháp lý để xem xét các yếu tố liên quan.
Những yếu tố nào khiến tài sản chung có thể không chia đều?
Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng
Đây là yếu tố đầu tiên cần xem xét.
Khi chia tài sản, Tòa án có thể xem xét hoàn cảnh thực tế của mỗi bên và gia đình sau khi ly hôn.
Ví dụ, một bên đang trực tiếp chăm sóc con chưa thành niên hoặc có hoàn cảnh đặc biệt có thể là yếu tố được xem xét trong quá trình phân chia tài sản.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng:
“Ai nuôi con thì chắc chắn được nhiều tài sản hơn.”
Pháp luật không thiết lập một công thức tự động như vậy.
Hoàn cảnh của mỗi bên phải được xem xét cùng với các yếu tố khác của vụ án.
Công sức đóng góp có quyết định tỷ lệ chia tài sản không?
Công sức đóng góp là một trong những yếu tố quan trọng khi Tòa án chia tài sản chung.
Điều đáng chú ý là “công sức đóng góp” không chỉ được hiểu là số tiền một người trực tiếp bỏ ra để mua tài sản.
Trong quan hệ hôn nhân, một bên có thể đóng góp thông qua:
-
Thu nhập từ công việc;
-
Hoạt động kinh doanh;
-
Chăm sóc con;
-
Chăm sóc gia đình;
-
Nội trợ;
-
Hỗ trợ người còn lại phát triển nghề nghiệp;
-
Quản lý, duy trì tài sản chung.
Do đó, việc một người không trực tiếp đứng tên tài sản hoặc không có thu nhập cao không đồng nghĩa với việc người đó không có công sức đóng góp.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng trong các tranh chấp tài sản khi ly hôn.
Nội trợ có được xem là công sức đóng góp không?
Có thể được xem xét.
Luật Hôn nhân và gia đình xác định việc vợ, chồng tham gia lao động, tạo thu nhập và thực hiện các công việc trong gia đình đều là những đóng góp vào đời sống chung của gia đình.
Vì vậy, không thể đơn giản lập luận:
“Tôi là người đi làm kiếm tiền nên tôi được nhiều tài sản hơn.”
Việc một bên thực hiện công việc nội trợ, chăm sóc con và tổ chức đời sống gia đình cũng có thể được xem xét khi xác định công sức đóng góp.
Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong trường hợp:
-
Một người đi làm toàn thời gian;
-
Một người chủ yếu chăm sóc con và gia đình;
-
Tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
Việc xác định tỷ lệ cụ thể vẫn phải căn cứ vào toàn bộ hoàn cảnh và chứng cứ của vụ việc.
Một người đứng tên sổ đỏ thì người đó có được toàn bộ tài sản không?
Không nhất thiết.
Đây là một trong những hiểu nhầm phổ biến nhất về tài sản vợ chồng.
Ví dụ:
Vợ chồng kết hôn năm 2018.
Năm 2020, hai người dùng tiền hình thành từ thu nhập chung để mua một căn nhà.
Giấy chứng nhận chỉ đứng tên người chồng.
Việc chỉ có tên người chồng trên Giấy chứng nhận không tự động có nghĩa căn nhà là tài sản riêng của người chồng.
Nếu có căn cứ xác định tài sản được tạo lập trong thời kỳ hôn nhân và thuộc tài sản chung, quyền đối với tài sản phải được xác định theo chế độ tài sản của vợ chồng và pháp luật có liên quan. Điều 33 cũng quy định trường hợp tài sản thuộc sở hữu chung nhưng chỉ một bên đứng tên thì việc xác định tài sản chung không chỉ dựa vào tên trên giấy tờ.
Vì vậy, khi tranh chấp nhà đất, cần xác định:
-
Tài sản được hình thành khi nào?
-
Tiền mua tài sản từ đâu?
-
Có phải tiền chung không?
-
Có được tặng cho riêng không?
-
Có thừa kế riêng không?
-
Hai vợ chồng có thỏa thuận khác không?
-
Giấy chứng nhận được cấp như thế nào?
Tài sản mua trước khi kết hôn có phải chia không?
Về nguyên tắc, tài sản được hình thành trước khi kết hôn là tài sản riêng của người đó, trừ trường hợp tài sản đã được nhập vào tài sản chung hoặc có thỏa thuận khác.
Điều 43 Luật Hôn nhân và gia đình quy định tài sản riêng của vợ, chồng gồm tài sản mà mỗi người có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân và các tài sản khác theo quy định pháp luật.
Ví dụ:
Anh A mua một căn hộ năm 2015.
Anh A kết hôn năm 2020.
Nếu không có căn cứ cho thấy căn hộ đã được nhập vào tài sản chung hoặc có thỏa thuận khác, căn hộ về nguyên tắc là tài sản riêng của anh A.
Khi ly hôn, không phải cứ tài sản tồn tại trong thời kỳ hôn nhân là đương nhiên trở thành tài sản chung.
Tài sản riêng có thể trở thành tài sản chung không?
Có.
Vợ hoặc chồng có thể nhập tài sản riêng vào tài sản chung theo thỏa thuận hoặc theo các trường hợp pháp luật quy định.
Ví dụ:
Một người có căn nhà trước khi kết hôn.
Sau khi kết hôn, hai vợ chồng có thỏa thuận đưa căn nhà vào tài sản chung.
Khi đó, việc phân chia sau này phải căn cứ vào tình trạng pháp lý mới của tài sản.
Vì vậy, khi tranh chấp tài sản, không chỉ cần hỏi:
“Tài sản được mua khi nào?”
mà còn cần hỏi:
“Sau khi kết hôn, hai vợ chồng có thỏa thuận hoặc hành vi thể hiện việc nhập tài sản riêng vào tài sản chung hay không?”
Tiền do vợ kiếm được có phải tài sản riêng của vợ không?
Không mặc nhiên.
Nếu khoản thu nhập được tạo ra trong thời kỳ hôn nhân và thuộc các khoản thu nhập chung theo Điều 33 thì về nguyên tắc có thể thuộc tài sản chung của vợ chồng.
Điều này cũng áp dụng theo nguyên tắc tương tự đối với thu nhập của chồng.
Do đó:
“Ai kiếm tiền” không đồng nghĩa với “người đó sở hữu riêng toàn bộ số tiền”.
Đây là điểm rất quan trọng khi xác định tài sản chung.
Nếu một bên không đi làm thì có được chia tài sản không?
Không đi làm hưởng lương không đồng nghĩa với không có quyền đối với tài sản chung.
Trong gia đình, một người có thể không trực tiếp tạo thu nhập nhưng thực hiện các công việc như:
-
Nội trợ;
-
Chăm sóc con;
-
Chăm sóc người thân;
-
Quản lý gia đình;
-
Hỗ trợ hoạt động kinh doanh của vợ hoặc chồng.
Những đóng góp này cần được xem xét khi giải quyết tài sản chung.
Do đó, không thể chỉ dựa vào bảng lương hoặc sao kê thu nhập để kết luận ai có quyền đối với tài sản chung.
Tài sản chung là nhà đất thì chia như thế nào?
Nhà đất là nhóm tài sản thường phát sinh tranh chấp phức tạp nhất.
Tòa án không nhất thiết lúc nào cũng chia đôi căn nhà theo nghĩa:
“Cắt căn nhà thành hai phần.”
Việc phân chia có thể được thực hiện theo tính chất của tài sản và điều kiện thực tế.
Ví dụ:
Trường hợp 1: Có thể chia hiện vật
Nếu nhà đất có thể phân chia mà không làm mất hoặc giảm đáng kể giá trị sử dụng, việc chia hiện vật có thể được xem xét.
Trường hợp 2: Không thể chia hiện vật
Một căn hộ chung cư thường không thể chia thành hai phần độc lập.
Khi đó, một bên có thể được giao tài sản và thanh toán phần giá trị tương ứng cho bên còn lại.
Trường hợp 3: Bán tài sản để chia giá trị
Nếu không bên nào nhận tài sản và thanh toán được cho bên kia, tài sản có thể được xử lý theo quyết định của Tòa án và quy định pháp luật liên quan.
Vì vậy:
“Chia tài sản” không nhất thiết đồng nghĩa với “chia đôi hiện vật”.
Ví dụ: Tài sản chung trị giá 5 tỷ đồng có chắc chắn mỗi người 2,5 tỷ không?
Không thể kết luận chỉ từ giá trị 5 tỷ đồng.
Giả sử hai vợ chồng có một căn nhà trị giá 5 tỷ đồng và đây được xác định là tài sản chung.
Nếu không có yếu tố đặc biệt và các bên thống nhất chia đều, mỗi bên có thể nhận giá trị tương đương 2,5 tỷ đồng.
Nhưng nếu tranh chấp được Tòa án giải quyết, Tòa án phải xem xét các yếu tố theo Điều 59.
Ví dụ giả định:
-
Hoàn cảnh của mỗi bên khác nhau;
-
Công sức đóng góp khác nhau;
-
Có yếu tố liên quan đến việc bảo vệ hoạt động sản xuất, kinh doanh;
-
Có lỗi của một bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Khi đó, kết quả phân chia không nhất thiết phải là 50/50.
Điểm quan trọng là không thể chỉ lấy tổng giá trị tài sản rồi chia cho hai để xác định quyền cuối cùng của mỗi người.
“Lỗi của vợ hoặc chồng” ảnh hưởng đến chia tài sản như thế nào?
Đây là một trong những yếu tố được Điều 59 yêu cầu Tòa án xem xét.
Tuy nhiên, cần tránh cách hiểu đơn giản:
“Ai ngoại tình thì mất một nửa tài sản.”
Pháp luật không đặt ra một công thức tự động như vậy.
Lỗi của mỗi bên là một yếu tố được xem xét cùng với các yếu tố khác khi chia tài sản.
Việc một hành vi cụ thể có ảnh hưởng thế nào đến việc phân chia phải được đánh giá dựa trên chứng cứ và hoàn cảnh cụ thể của vụ án.
Người có lỗi có bị mất quyền đối với tài sản chung không?
Không có quy tắc chung rằng một bên có lỗi sẽ mất toàn bộ hoặc một tỷ lệ cố định tài sản chung.
Tài sản chung vẫn phải được xác định theo quy định pháp luật.
Sau đó, khi chia tài sản, Tòa án xem xét các yếu tố liên quan theo Điều 59.
Do đó, cần tách hai câu hỏi:
Câu hỏi 1: Tài sản có phải tài sản chung không?
Câu hỏi 2: Nếu là tài sản chung thì chia như thế nào?
Hai vấn đề này không nên bị trộn lẫn.
Nợ chung của vợ chồng có ảnh hưởng đến tài sản được chia không?
Có thể có.
Khi giải quyết quan hệ tài sản, cần xác định cả nghĩa vụ tài sản của vợ chồng.
Ví dụ:
Hai vợ chồng có tài sản chung trị giá 4 tỷ đồng nhưng đồng thời có khoản nghĩa vụ chung 1 tỷ đồng.
Không thể đơn giản coi 4 tỷ đồng là giá trị thực tế cuối cùng để chia mà bỏ qua nghĩa vụ tài sản liên quan.
Cần xác định:
-
Khoản nợ có phải nghĩa vụ chung không?
-
Khoản nợ phát sinh vì mục đích gì?
-
Ai là người vay?
-
Tiền vay được sử dụng cho gia đình hay cho mục đích riêng?
-
Có tài sản bảo đảm hay không?
Sau khi xác định nghĩa vụ tài sản, mới có cơ sở tính toán giá trị tài sản thực tế cần phân chia.
Tài sản chung của vợ chồng có thể được thỏa thuận chia không?
Có.
Vợ chồng có thể thỏa thuận về việc phân chia tài sản.
Trong trường hợp ly hôn, nếu các bên thống nhất được việc phân chia tài sản và thỏa thuận đó không vi phạm các quy định pháp luật có liên quan, Tòa án có thể xem xét công nhận theo thủ tục phù hợp.
Điều này có ý nghĩa thực tế rất lớn.
Ví dụ:
Vợ chồng có một căn nhà trị giá 4 tỷ đồng.
Hai bên thống nhất:
-
Người vợ nhận căn nhà;
-
Người vợ thanh toán cho người chồng một khoản tiền tương ứng với phần giá trị mà người chồng được hưởng;
-
Các bên thống nhất về nghĩa vụ thuế, phí và thủ tục sang tên.
Trong trường hợp thỏa thuận hợp pháp và được cơ quan có thẩm quyền công nhận theo quy định, việc phân chia có thể được thực hiện theo thỏa thuận thay vì để Tòa án xác định tỷ lệ từ đầu.
Khi nào Tòa án trực tiếp chia tài sản chung?
Khi vợ chồng không đạt được thỏa thuận hoặc có tranh chấp về tài sản, Tòa án sẽ xem xét giải quyết theo quy định pháp luật.
Một vụ án tranh chấp tài sản thường cần làm rõ:
Bước 1: Xác định toàn bộ tài sản
Ví dụ:
-
Nhà;
-
Đất;
-
Xe;
-
Tiền gửi;
-
Cổ phần;
-
Phần vốn góp;
-
Tài sản kinh doanh;
-
Tài sản có giá trị khác.
Bước 2: Xác định nguồn gốc từng tài sản
Tài sản được mua:
-
Trước hôn nhân;
-
Trong hôn nhân;
-
Do thừa kế;
-
Do tặng cho;
-
Do hai bên cùng tạo lập.
Bước 3: Xác định tài sản chung và tài sản riêng
Đây là bước có ý nghĩa quyết định.
Bước 4: Xác định nghĩa vụ tài sản
Bao gồm các khoản nợ và nghĩa vụ chung hoặc riêng có liên quan.
Bước 5: Định giá tài sản
Đặc biệt quan trọng đối với:
-
Nhà đất;
-
Cổ phần;
-
Phần vốn góp;
-
Cơ sở kinh doanh;
-
Tài sản có giá trị lớn.
Bước 6: Xác định nguyên tắc phân chia
Tòa án xem xét các yếu tố theo Điều 59.
Tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn có phải chia hết không?
Không nhất thiết phải chia toàn bộ tài sản thành tiền ngay lập tức.
Vợ chồng có thể thỏa thuận:
-
Một bên nhận tài sản;
-
Một bên nhận tiền;
-
Một bên nhận nhà, bên kia nhận tài sản khác;
-
Tiếp tục sở hữu chung nếu phù hợp;
-
Bán tài sản rồi chia giá trị.
Cách thức xử lý phụ thuộc vào:
-
Tính chất tài sản;
-
Khả năng chia hiện vật;
-
Thỏa thuận của hai bên;
-
Quyền lợi của con;
-
Nghĩa vụ tài sản;
-
Các yếu tố khác theo Điều 59.
Có phải cứ tài sản đứng tên cả hai vợ chồng thì chia 50/50?
Cũng không nên hiểu máy móc như vậy.
Việc cả hai cùng đứng tên là căn cứ quan trọng để xem xét quyền đối với tài sản, nhưng khi giải quyết tranh chấp vẫn cần xác định:
-
Tài sản là tài sản chung hay tài sản riêng;
-
Nguồn gốc hình thành;
-
Thỏa thuận của vợ chồng;
-
Nghĩa vụ tài sản;
-
Các yếu tố quy định tại Điều 59.
Ngược lại, việc chỉ một người đứng tên cũng không đồng nghĩa người đó đương nhiên sở hữu toàn bộ tài sản.
Tài sản chung nhưng một người bỏ tiền nhiều hơn thì có được chia nhiều hơn không?
Có thể được xem xét, nhưng không tự động.
Ví dụ:
Người chồng chứng minh mình bỏ ra 80% tiền mua căn nhà, người vợ đóng góp 20%.
Không thể chỉ từ tỷ lệ tiền bỏ ra kết luận ngay rằng người chồng chắc chắn được 80% căn nhà.
Cần xem xét:
-
Khoản tiền đó có phải tài sản riêng của người chồng không?
-
Có phải thu nhập chung không?
-
Người vợ có đóng góp bằng công việc gia đình hay không?
-
Có thỏa thuận khác không?
-
Tài sản được hình thành như thế nào?
Đây chính là lý do pháp luật không sử dụng duy nhất tiêu chí “ai bỏ bao nhiêu tiền”.
Làm thế nào để chứng minh công sức đóng góp?
Trong tranh chấp tài sản, chứng cứ có thể có ý nghĩa rất lớn.
Tùy trường hợp, có thể cần xem xét:
-
Hợp đồng mua bán tài sản;
-
Sao kê ngân hàng;
-
Chứng từ thanh toán;
-
Hợp đồng vay;
-
Hồ sơ chuyển nhượng;
-
Giấy tờ về thừa kế;
-
Giấy tặng cho;
-
Tài liệu chứng minh nguồn tiền;
-
Hồ sơ kinh doanh;
-
Chứng cứ về quá trình quản lý tài sản;
-
Tài liệu thể hiện đóng góp vào hoạt động gia đình.
Đối với tài sản được cho là tài sản riêng, người yêu cầu xác định tài sản riêng cũng cần chú ý đến việc chứng minh nguồn gốc riêng của tài sản.
Những hiểu lầm phổ biến về chia tài sản vợ chồng
Hiểu lầm 1: “Tài sản chung chắc chắn chia đôi”
Không hoàn toàn chính xác.
Chia đôi là nguyên tắc, nhưng việc phân chia phải xem xét các yếu tố luật định.
Hiểu lầm 2: “Ai đứng tên thì người đó được tài sản”
Không phải trong mọi trường hợp.
Nguồn gốc và chế độ tài sản của vợ chồng cần được xác định.
Hiểu lầm 3: “Ai kiếm nhiều tiền thì được nhiều tài sản”
Không có quy tắc tự động như vậy.
Công sức đóng góp được đánh giá trong tổng thể.
Hiểu lầm 4: “Ở nhà nội trợ thì không được chia tài sản”
Không đúng.
Công việc gia đình có thể được xem xét trong đánh giá công sức đóng góp.
Hiểu lầm 5: “Ngoại tình thì mất một nửa tài sản”
Không có công thức tự động như vậy.
Lỗi là một trong các yếu tố Tòa án xem xét khi phân chia.
Hiểu lầm 6: “Mọi tài sản mua trong hôn nhân đều là tài sản chung”
Không phải tuyệt đối.
Có những trường hợp tài sản riêng được hình thành hoặc xác lập trong thời kỳ hôn nhân.
Câu hỏi thường gặp về tài sản chung của vợ chồng
Tài sản chung của vợ chồng có bắt buộc phải chia đôi không?
Không bắt buộc trong mọi trường hợp. Chia đôi là nguyên tắc nhưng Tòa án phải xem xét các yếu tố như hoàn cảnh, công sức đóng góp, lợi ích chính đáng trong sản xuất, kinh doanh, nghề nghiệp và lỗi của mỗi bên.
Vợ không đi làm có được chia tài sản không?
Có thể được chia tài sản chung nếu tài sản thuộc khối tài sản chung. Việc không có thu nhập riêng không đồng nghĩa không có quyền đối với tài sản chung.
Chồng đứng tên sổ đỏ thì vợ có được chia không?
Có thể, nếu có căn cứ xác định quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất là tài sản chung của vợ chồng.
Tài sản mua trước hôn nhân có phải chia không?
Về nguyên tắc là tài sản riêng của người có tài sản trước khi kết hôn, trừ trường hợp được nhập vào tài sản chung hoặc có căn cứ pháp lý khác.
Tài sản bố mẹ cho riêng vợ có phải chia không?
Về nguyên tắc, tài sản được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân là tài sản riêng, nếu chứng minh được việc tặng cho riêng và không có thỏa thuận khác làm thay đổi tình trạng tài sản.
Tiền lương của vợ có phải tài sản chung không?
Thu nhập do lao động trong thời kỳ hôn nhân về nguyên tắc thuộc tài sản chung theo Điều 33, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Công sức nội trợ có được tính khi chia tài sản không?
Công sức đóng góp của mỗi bên được xem xét khi chia tài sản chung; việc chăm sóc gia đình, con cái và thực hiện công việc gia đình có thể là những yếu tố được xem xét trong đánh giá đóng góp.
Ngoại tình có bị chia ít tài sản hơn không?
Lỗi của một bên là một yếu tố Tòa án xem xét khi chia tài sản, nhưng pháp luật không quy định cứ ngoại tình thì tự động bị mất một tỷ lệ tài sản cố định.
Nhà đất là tài sản chung có phải bán để chia không?
Không nhất thiết. Tùy tính chất tài sản và thỏa thuận hoặc quyết định của Tòa án, tài sản có thể được chia hiện vật, giao cho một bên sở hữu và thanh toán giá trị cho bên còn lại hoặc xử lý theo phương án phù hợp khác.
Kết luận
Tài sản chung của vợ chồng không bắt buộc trong mọi trường hợp phải chia đúng 50/50.
Pháp luật đặt ra nguyên tắc chia đôi, nhưng khi giải quyết việc chia tài sản, cần xem xét đồng thời nhiều yếu tố như:
-
Hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên;
-
Công sức đóng góp;
-
Việc bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
-
Lỗi của mỗi bên trong việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
-
Nguồn gốc hình thành tài sản;
-
Tình trạng tài sản chung và tài sản riêng;
-
Nghĩa vụ tài sản của vợ chồng.
Vì vậy, câu hỏi “Tài sản chung có chia đôi không?” trên thực tế cần được tách thành ba câu hỏi:
Tài sản nào là tài sản chung?
Tài sản nào là tài sản riêng?
Nếu là tài sản chung thì các yếu tố pháp luật yêu cầu xem xét dẫn đến phương án phân chia như thế nào?
Đây cũng là lý do trong các tranh chấp tài sản khi ly hôn, việc xác định nguồn gốc tài sản và chứng cứ chứng minh thường quan trọng không kém giá trị của chính tài sản.
Đối với những trường hợp có nhà đất, doanh nghiệp, cổ phần, tài sản được tặng cho hoặc thừa kế, tài sản hình thành trước hôn nhân hoặc có khoản nợ liên quan, cần đánh giá riêng từng tài sản thay vì áp dụng máy móc công thức 50/50.
Căn cứ pháp lý
-
Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, đặc biệt Điều 33 về tài sản chung, Điều 43 về tài sản riêng và Điều 59 về nguyên tắc giải quyết tài sản của vợ chồng khi ly hôn.
-
Nghị định 126/2014/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hôn nhân và gia đình.