THIEN MINH LAW

Mẫu di chúc có công chức, chứng thực đúng theo quy định pháp luật

29 tháng 09 2026
Đỗ Trọng Đạt

Mẫu di chúc công chứng, chứng thực là văn bản pháp lý ghi nhận ý chí định đoạt tài sản của một cá nhân trước khi qua đời, được Công chứng viên hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền (UBND cấp xã) xác nhận tính hợp pháp. Trong bối cảnh các vụ án tranh chấp di sản thừa kế ngày càng gia tăng, việc lập một bản di chúc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của Bộ luật Dân sự 2015 chính là giải pháp pháp lý an toàn nhất để bảo vệ di nguyện của người lập và duy trì hòa khí gia đình. Bài viết chuyên sâu dưới đây sẽ giải đáp chi tiết hệ thống phân loại di chúc, phân tích các điều kiện pháp lý cốt lõi để văn bản phát sinh hiệu lực, đồng thời cung cấp biểu mẫu chuẩn cùng hướng dẫn thực tế từ luật sư giúp bạn dễ dàng hoàn thiện thủ tục này.

Mẫu di chúc có công chức, chứng thực đúng theo quy định pháp luật

I. Phân Loại Di Chúc Theo Quy Định Của Pháp Luật

Căn cứ theo Điều 627 Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015, di chúc được lập dưới hai hình thức chính là di chúc bằng văn bản và di chúc miệng. Di chúc phải được lập thành văn bản; trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản thì mới được lập di chúc miệng.

Di chúc miệng (Căn cứ Điều 629 BLDS 2015) Pháp luật quy định di chúc miệng chỉ được áp dụng trong hoàn cảnh khẩn cấp, khi người lập di chúc đang trong tình trạng nguy kịch, không thể soạn thảo văn bản. Tuy nhiên, để di chúc miệng có hiệu lực pháp luật, cần đáp ứng các điều kiện khắt khe: người lập di chúc phải thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng. Ngay sau đó, những người làm chứng phải ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ. Trong thời hạn 05 ngày làm việc kể từ thời điểm người lập di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, di chúc này phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng. Nếu sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.

Di chúc bằng văn bản (Căn cứ Điều 628 BLDS 2015) Khi không thuộc trường hợp nguy kịch khẩn cấp, công dân phải lập di chúc bằng văn bản. Hệ thống pháp luật dân sự hiện hành phân loại di chúc bằng văn bản thành 04 hình thức cụ thể:

  • Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng.
  • Di chúc bằng văn bản có người làm chứng.
  • Di chúc bằng văn bản có công chứng.
  • Di chúc bằng văn bản có chứng thực.

II. Quy Định Về Di Chúc Bằng Văn Bản Có Công Chứng, Chứng Thực

Đối với di chúc bằng văn bản có công chứng, chứng thực, BLDS 2015 đã thiết lập một hành lang pháp lý an toàn thông qua các Điều 635, 636, 637, 638 và 639 nhằm đảm bảo tối đa quyền lợi của người để lại di sản.

Người lập di chúc và thủ tục chung (Điều 635 & Điều 636) Mọi cá nhân có đầy đủ năng lực hành vi dân sự đều có quyền yêu cầu công chứng hoặc chứng thực di chúc (Điều 635). Đặc biệt, với người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ, pháp luật bắt buộc di chúc phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Về thủ tục (Điều 636), người lập di chúc sẽ tuyên bố nội dung di chúc trước công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực của UBND cấp xã. Cơ quan có thẩm quyền phải ghi chép lại chính xác ý chí này. Sau khi văn bản được soạn thảo, người lập di chúc đọc lại (hoặc nghe đọc lại), xác nhận nội dung đúng với ý nguyện và tiến hành ký tên hoặc điểm chỉ vào văn bản. Cuối cùng, công chứng viên hoặc người có thẩm quyền ký và đóng dấu xác nhận.

Trường hợp từ chối công chứng, chứng thực (Điều 637) Để đảm bảo tính khách quan và minh bạch, pháp luật nghiêm cấm những cá nhân sau đây thực hiện việc công chứng, chứng thực di chúc: người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc; người có cha, mẹ, vợ, chồng, con là người thừa kế; và những người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan trực tiếp đến nội dung di chúc.

Di chúc có giá trị tương đương (Điều 638 & Điều 639) Trong một số môi trường đặc thù, pháp luật công nhận các văn bản có giá trị như di chúc công chứng, chứng thực (Điều 638), bao gồm: di chúc của quân nhân có xác nhận của thủ trưởng đơn vị cấp đại đội trở lên; di chúc của người đang đi trên tàu biển, máy bay có xác nhận của người chỉ huy; di chúc của người đang điều trị tại bệnh viện có xác nhận của giám đốc hoặc bác sĩ điều trị; di chúc của người đang bị tạm giam, phạt tù có xác nhận của người phụ trách cơ sở. Đối với công dân Việt Nam cư trú tại nước ngoài (Điều 639), di chúc sẽ được công chứng, chứng thực bởi cơ quan đại diện lãnh sự, ngoại giao của Việt Nam tại quốc gia đó.

III. Hướng Dẫn Của Luật Sư: Trình Tự Thủ Tục Và Những Lưu Ý Quan Trọng

Để thiết lập một bản di chúc bằng văn bản có công chứng, chứng thực an toàn và loại trừ mọi rủi ro bị tuyên vô hiệu, người lập di chúc cần tuân thủ trình tự thủ tục chuẩn mực sau đây.

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ pháp lý Bạn cần chuẩn bị đầy đủ bản gốc của các loại giấy tờ: Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân/Hộ chiếu, Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hoặc Đăng ký kết hôn, và toàn bộ Giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản (Sổ đỏ, Sổ hồng, sổ tiết kiệm, đăng ký xe, cổ phiếu...). Khuyến nghị bổ sung Giấy khám sức khỏe tâm thần tại cơ sở y tế cấp tỉnh để chứng minh sự minh mẫn tại thời điểm lập di chúc, đặc biệt với người cao tuổi.

Bước 2: Nộp hồ sơ và thể hiện ý chí Bạn mang hồ sơ đến Phòng Công chứng, Văn phòng Công chứng hoặc UBND cấp xã. Tại đây, bạn sẽ trình bày nguyện vọng định đoạt tài sản của mình. Công chứng viên hoặc cán bộ hộ tịch sẽ tiếp nhận, kiểm tra tính hợp lệ của tài liệu và ghi nhận ý chí của bạn.

Bước 3: Soạn thảo, rà soát và ký kết Dựa trên nguyện vọng của bạn, công chứng viên sẽ soạn thảo dự thảo di chúc. Bạn có trách nhiệm đọc kỹ từng điều khoản. Nếu đồng ý toàn bộ nội dung, bạn sẽ ký tên và điểm chỉ (lăn tay) vào từng trang của di chúc ngay trước mặt công chứng viên. Sau đó, cơ quan có thẩm quyền sẽ đóng dấu, phát hành văn bản và thu phí theo quy định.

Những lưu ý cốt lõi từ Luật sư:

  • Tính tự nguyện và minh mẫn: Đây là yếu tố sống còn. Di chúc sẽ vô hiệu nếu người lập bị lừa dối, cưỡng ép hoặc không tỉnh táo.
  • Mô tả tài sản chính xác: Mọi thông tin về tài sản (diện tích đất, số thửa, số khung, số máy, tài khoản ngân hàng) phải khớp tuyệt đối với giấy tờ sở hữu hợp pháp.
  • Người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc: Dù bạn để lại toàn bộ tài sản cho người khác, Điều 644 BLDS vẫn bảo vệ quyền lợi của con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng, hoặc con thành niên mất năng lực lao động (họ vẫn được hưởng ít nhất 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật).
  • Sửa đổi, bổ sung: Di chúc công chứng có thể được sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ bất cứ lúc nào. Di chúc sau cùng sẽ có hiệu lực pháp luật.

Mẫu Di Chúc Công Chứng, Chứng Thực Chuẩn Pháp Lý

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc --------------------

DI CHÚC

Hôm nay, ngày...... tháng...... năm.........., tại địa chỉ:....................................................................... Tôi là: .................................................................................., sinh năm: ............................................ Căn cước công dân số: ........................................... do .................................... cấp ngày .................... Nơi thường trú: ................................................................................................................................... Trong trạng thái tinh thần hoàn toàn minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện, không bị bất kỳ sự lừa dối hay ép buộc nào, tôi lập di chúc này để định đoạt tài sản của mình sau khi qua đời như sau:

Điều 1: Khối di sản định đoạt Tài sản hợp pháp của tôi bao gồm:

  1. Quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất tại: ........................................................................ Theo Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất số ................... do ........................... cấp ngày .................
  2. Tài sản khác (Sổ tiết kiệm, phương tiện đi lại, cổ phần...): ........................................................... ...........................................................................................................................................................

Điều 2: Chỉ định người thừa kế Sau khi tôi qua đời, toàn bộ khối di sản nêu tại Điều 1 của di chúc này sẽ được để lại cho: Ông/Bà: ................................................................................, sinh năm: ........................................... Căn cước công dân số: ........................................... do .................................... cấp ngày .................... Nơi thường trú: ................................................................................................................................... Mối quan hệ với tôi: ........................................................................................................................... (Lưu ý: Có thể liệt kê nhiều người và ghi rõ tỷ lệ/phần tài sản từng người được hưởng).

Điều 3: Người thực hiện di chúc Tôi chỉ định Ông/Bà .......................................................... (CCCD số: ..........................................) là người chịu trách nhiệm công bố và tổ chức phân chia di sản theo đúng nội dung bản di chúc này.

Điều 4: Cam kết chung Bản di chúc này là ý nguyện cuối cùng của tôi. Mọi di chúc do tôi lập trước ngày này đều bị hủy bỏ và không có giá trị pháp lý. Tôi đã tự đọc (hoặc nghe đọc lại) toàn bộ nội dung di chúc, công nhận nội dung đã ghi chép chính xác với ý nguyện của tôi.

Di chúc này được lập thành ...... bản, mỗi bản gồm ...... trang, có giá trị pháp lý như nhau.

LỜI CHỨNG CỦA CÔNG CHỨNG VIÊN/UBND CẤP XÃ Ngày...... tháng...... năm.........., tại .................................................................................................... Tôi, ....................................................., Công chứng viên Phòng/Văn phòng Công chứng ................ / Cán bộ có thẩm quyền chứng thực thuộc UBND ............................................................................ CHỨNG NHẬN:

  • Ông/Bà .................................................................... đã tự nguyện lập di chúc này; tại thời điểm lập di chúc, Ông/Bà có năng lực hành vi dân sự, minh mẫn, sáng suốt.
  • Mục đích, nội dung di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội.
  • Người lập di chúc đã tự đọc lại, đồng ý toàn bộ nội dung và ký/điểm chỉ vào di chúc trước mặt tôi.

Số công chứng/chứng thực: .............., Quyển số: ..............

(Ký, đóng dấu và ghi rõ họ tên Công chứng viên / Người có thẩm quyền)


(Lưu ý: Mẫu di chúc trên mang tính chất tham khảo. Tùy thuộc vào tình trạng pháp lý thực tế của tài sản chung hay riêng, quan hệ hôn nhân và cấu trúc nhân khẩu của gia đình, Luật sư sẽ hiệu chỉnh nội dung để đảm bảo tính hợp pháp 100%).

Việc chủ động lập di chúc công chứng, chứng thực không chỉ là quyền lợi dân sự căn bản mà còn là sự chuẩn bị trách nhiệm, minh bạch cho người thân ở lại. Mặc dù Bộ luật Dân sự 2015 đã quy định rõ ràng về quy chuẩn hình thức lẫn nội dung, nhưng quá trình tự soạn thảo và chuẩn bị hồ sơ thực tế vẫn tiềm ẩn rủi ro bị tuyên vô hiệu nếu người lập thiếu am hiểu về nguồn gốc tài sản hoặc vướng mắc về điều kiện năng lực hành vi. Để loại trừ triệt để mọi rủi ro tranh chấp và đảm bảo bản di chúc có giá trị thi hành tuyệt đối, việc tham vấn chuyên môn là bước không thể bỏ qua. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng từ khâu thẩm định giấy tờ sở hữu, dự thảo các điều khoản thừa kế phức tạp cho đến khi hoàn tất thủ tục công chứng, chứng thực một cách nhanh chóng, đúng luật và bảo mật tuyệt đối.

Mẫu di chúc có công chức, chứng thực đúng theo quy định pháp luật

Liên hệ Luật Thiên Minh

Công ty TNHH Luật Thiên Minh chuyên cung cấp dịch vụ Lập Di Chúc Có Người Làm Chứng và các thủ tục hành chính có yếu tố nước ngoài trên phạm vi toàn quốc.

✅ Công ty TNHH Luật Thiên Minh

🏛 Trụ sở chính: Số 10, ngõ 139/35, đường Tam Trinh, phường Vĩnh Tuy, Thành phố Hà Nội.

📞 Điện thoại: 0941.477.020 (Zalo/Line/Messenger)

📩 Email: info.luatthienminh@gmail.com

Website: luatthienminh.vn

Mục lục
Mục lụcNội dung bài viếtx
phone 0941477020
Messenger